貨賂
hóa lộ
Hán Việt: hóa lộ · Pinyin: huò lù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以財貨賄賂。《管子.七臣七主》:「故君法則主位安,臣法則貨賂止。」
Eng
- Cihui 貨賂 uòlù v. corrupt with money/etc.
ja
- JMdict bribe
Hán Việt: hóa lộ · Pinyin: huò lù