貨賄

huò huì hóa hối

Hán Việt: hóa hối · Pinyin: huò huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (hối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金玉與布帛。《左傳.文公十八年》:「貪于飲食,冒于貨賄。」