貨賬 huò zhàng · hóa trướng Hán Việt: hóa trướng · Pinyin: huò zhàng Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 賬 (trướng)Pinyinhuò zhàngHán Việthóa trướngCấu tạo貨 + 賬 · hóa + trướng nghĩa thành phần: hóa + trướng