貨頭 huò tóu · hóa đầu Hán Việt: hóa đầu · Pinyin: huò tóu Tổng quan Cấu tạo: 貨 (hóa) + 頭 (đầu)Pinyinhuò tóuHán Việthóa đầuCấu tạo貨 + 頭 · hóa + đầu nghĩa thành phần: hóa + đầu