販售

fàn shòu phiến thụ

Hán Việt: phiến thụ · Pinyin: fàn shòu

Tổng quan

bán

Cấu tạo: (phiến) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 販賣、出售。如:「市場裡販售著各類魚肉、蔬果,可說是應有盡有。」

Eng

  • CC-CEDICT to sell
  • Cihui to sell