販土

phiến thổ

Hán Việt: phiến thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土,煙土,即鴉片。販土,指販賣鴉片。如:「他手中的骯髒錢,都是從事販土得來的。」

Eng

  • Cihui 販土 fàntǔ v.o. sell opium