贩弄

phiến lộng

Hán Việt: phiến lộng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (lộng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣弄,出賣作弄。《五代史平話.晉史.卷下》:「天子怎是爾等販弄的物?晉陽之降,實出窮迫。」