貪兵 tān bīng · tham binh Hán Việt: tham binh · Pinyin: tān bīng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 兵 (binh)Pinyintān bīngHán Việttham binhCấu tạo貪 + 兵 · tham + binh nghĩa thành phần: tham + binh