贪冗

tham nhũng

Hán Việt: tham nhũng

Tổng quan

am muốn tiền bạc và hạch sách đòi hỏi. tham nhũng tham nhũng ☆Ham muốn tiền bạc và hạch sách đòi hỏi.

Cấu tạo: (tham) + (nhũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui am muốn tiền bạc và hạch sách đòi hỏi. tham nhũng tham nhũng ☆Ham muốn tiền bạc và hạch sách đòi hỏi.