貪口 tān kǒu · tham khẩu Hán Việt: tham khẩu · Pinyin: tān kǒu Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 口 (khẩu)Pinyintān kǒuHán Việttham khẩuCấu tạo貪 + 口 · tham + khẩu nghĩa thành phần: tham + khẩu