貪嗇 tān sè · tham sắc Hán Việt: tham sắc · Pinyin: tān sè Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 嗇 (sắc)Pinyintān sèHán Việttham sắcCấu tạo貪 + 嗇 · tham + sắc nghĩa thành phần: tham + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 過於儉省、吝嗇。如:「他是個一毛不拔的貪嗇鬼,很討人厭。」