貪墨

tān mò tham mặc

Hán Việt: tham mặc · Pinyin: tān mò

Tổng quan

tham ô

Cấu tạo: (tham) + (mặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham ô。貪污。
  • Cihui tham ô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為官貪汙而不廉潔。《聊齋志異.卷一○.席方平》:「自應貞潔以率臣僚,不當貪墨以速官謗」也作「貪冒」。

Eng

  • Cihui 貪墨 tānmò attr. venal (of functionaries)