貪念

tān niàn tham niệm

Hán Việt: tham niệm · Pinyin: tān niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (niệm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪的念頭。如:「愛賭博的人,就是心裡有貪念。」

Eng

  • Cihui 貪念 ānniàn n. covetous thoughts