貪怯 tān qiè · tham khiếp Hán Việt: tham khiếp · Pinyin: tān qiè Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 怯 (khiếp)Pinyintān qièHán Việttham khiếpCấu tạo貪 + 怯 · tham + khiếp nghĩa thành phần: tham + khiếp