貪惜 tān xī · tham tích Hán Việt: tham tích · Pinyin: tān xī Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 惜 (tích)Pinyintān xīHán Việttham tíchCấu tạo貪 + 惜 · tham + tích nghĩa thành phần: tham + tích Nghĩa ViệtCihui tham tích (術語)貪惜財物無施與之心也。無量壽經下曰:「有無相通,無得貪惜。」☸