貪惜 tān xī·tham tích Hán Việt: tham tích · Pinyin: tān xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹贪吝。 Cấu tạo: 貪 (tham) + 惜 (tích)Pinyintān xīHán Việttham tíchCấu tạo貪 + 惜 · tham + tích nghĩa thành phần: tham + tích Nghĩa ViệtCihui (術語)貪惜財物無施與之心也。無量壽經下曰:「有無相通,無得貪惜。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa惜別 · 惜力 · 惜命 · 惜售 · 惜囊 · 惜才 · 惜福 · 惜綠