貪懶 tān lǎn · tham lại Hán Việt: tham lại · Pinyin: tān lǎn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 懶 (lại)Pinyintān lǎnHán Việttham lạiCấu tạo貪 + 懶 · tham + lại nghĩa thành phần: tham + lại Nghĩa EngCihui 貪懶 ānlǎn s.v. indolent; lazy