貪杯
tham bôi
Hán Việt: tham bôi · Pinyin: tān bēi
Tổng quan
uống quá chén mê rượu; thích uống rượu。過份喜好喝酒。 好酒貪杯 nghiện rượu 貪杯誤事 mê rượu hư việc
Nghĩa
Việt
- Cihui uống quá chén mê rượu; thích uống rượu。過份喜好喝酒。 好酒貪杯 nghiện rượu 貪杯誤事 mê rượu hư việc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貪戀杯中之酒。指愛喝酒。如:「他這人就是貪杯,一天到晚喝得醉醺醺的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"贪杯"; 好酒嗜饮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贪杯"。 2.好酒嗜饮。
Eng
- CC-CEDICT to drink in excess
- Cihui to drink in excess