貪染 tān rǎn · tham nhiễm Hán Việt: tham nhiễm · Pinyin: tān rǎn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 染 (nhiễm)Pinyintān rǎnHán Việttham nhiễmCấu tạo貪 + 染 · tham + nhiễm nghĩa thành phần: tham + nhiễm Nghĩa ViệtCihui tham nhiễm (術語)貪著五欲之境染著也。☸