貪染

tān rǎntham nhiễm

Hán Việt: tham nhiễm · Pinyin: tān rǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪图染指。

Cấu tạo: 貪 (tham) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)貪著五欲之境染著也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

染上 · 染业 · 染削 · 染化 · 染廠 · 染髮 · 染坊 · 染塵