貪殘

tān cán tham tàn

Hán Việt: tham tàn · Pinyin: tān cán

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui am muốn không chính đáng và độc ác. tham tàn tham tàn ☆Ham muốn không chính đáng và độc ác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪婪凶暴。《文選.陸機.五等諸侯論》:「鬻官之吏,以貨準才,則貪殘之萌,皆如群后也,安在其不亂哉?」