貪毒 tān dú · tham độc Hán Việt: tham độc · Pinyin: tān dú Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 毒 (độc)Pinyintān dúHán Việttham độcCấu tạo貪 + 毒 · tham + độc nghĩa thành phần: tham + độc Nghĩa ViệtCihui tham độc (術語)三毒之一。貪欲之煩惱,毒害有情之身心者。☸