貪水 tān shuǐ · tham thủy Hán Việt: tham thủy · Pinyin: tān shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 水 (thủy)Pinyintān shuǐHán Việttham thủyCấu tạo貪 + 水 · tham + thủy nghĩa thành phần: tham + thủy Nghĩa ViệtCihui tham thuỷ (雜語)貪愛之情能吸引物,又滋長惡法如水。楞嚴經八曰:「是故十方一切如來色目多求,同名貪水。菩薩見貪,如避瘴海。」☸