貪沓 tān dá · tham đạp Hán Việt: tham đạp · Pinyin: tān dá Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 沓 (đạp)Pinyintān dáHán Việttham đạpCấu tạo貪 + 沓 · tham + đạp nghĩa thành phần: tham + đạp