貪泉 tān quán · tham tuyền Hán Việt: tham tuyền · Pinyin: tān quán Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 泉 (tuyền)Pinyintān quánHán Việttham tuyềnCấu tạo貪 + 泉 · tham + tuyền nghĩa thành phần: tham + tuyền