貪濁 tān zhuó · tham trọc Hán Việt: tham trọc · Pinyin: tān zhuó Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 濁 (trọc)Pinyintān zhuóHán Việttham trọcCấu tạo貪 + 濁 · tham + trọc nghĩa thành phần: tham + trọc Nghĩa ViệtCihui tham trọc (術語)貪欲之煩惱,濁亂有情之身心者。隨願往生經曰:「娑婆世界人多貪濁,信向者少。」☸