貪濫 tān làn · tham lạm Hán Việt: tham lạm · Pinyin: tān làn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 濫 (lạm)Pinyintān lànHán Việttham lạmCấu tạo貪 + 濫 · tham + lạm nghĩa thành phần: tham + lạm