貪狠 tān hěn · tham ngoan Hán Việt: tham ngoan · Pinyin: tān hěn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 狠 (ngoan)Pinyintān hěnHán Việttham ngoanCấu tạo貪 + 狠 · tham + ngoan nghĩa thành phần: tham + ngoan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貪婪狠毒。如:「那些強盜個個面目猙獰,貪狠如豺狼。」