貪瞋 tān chēn · tham sân Hán Việt: tham sân · Pinyin: tān chēn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 瞋 (sân)Pinyintān chēnHán Việttham sânCấu tạo貪 + 瞋 · tham + sân nghĩa thành phần: tham + sân Nghĩa ViệtCihui tham sân (術語)三毒中之二毒,貪欲與瞋恚也。釋門歸敬儀中曰:「貪瞋一發,業構三塗。」☸