貪競 tān jìng · tham cạnh Hán Việt: tham cạnh · Pinyin: tān jìng Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 競 (cạnh)Pinyintān jìngHán Việttham cạnhCấu tạo貪 + 競 · tham + cạnh nghĩa thành phần: tham + cạnh