貪花
tham hoa
Hán Việt: tham hoa · Pinyin: tān huā
Tổng quan
tham hoa
Nghĩa
Việt
- Cihui tham hoa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貪好美色。唐.韓琮〈春愁〉詩:「秦娥十六語如弦,未解貪花惜楊柳。」
Eng
- Cihui 貪花 ānhuā v.o. indulge in carnal passion
Hán Việt: tham hoa · Pinyin: tān huā
tham hoa