貪賄

tān huì tham hối

Hán Việt: tham hối · Pinyin: tān huì

Tổng quan

tham ăn hối lộ: tham ăn của đút lót

Cấu tạo: (tham) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham ăn hối lộ; tham ăn của đút lót。貪污受賄。 貪賄無藝(藝:限度)。 hối lộ không mức độ.
  • Cihui tham ăn hối lộ: tham ăn của đút lót

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪汙受賄。《左傳.昭公七年》「王正月暨齊平」句下唐.孔穎達.正義:「齊侯伐北燕,將納簡公,齊侯貪賄,而與之平。」

Eng

  • Cihui 貪賄 ānhuì v.o. be covetous