貪賢 tān xián · tham hiền Hán Việt: tham hiền · Pinyin: tān xián Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 賢 (hiền)Pinyintān xiánHán Việttham hiềnCấu tạo貪 + 賢 · tham + hiền nghĩa thành phần: tham + hiền