貪鄙

tān bǐ tham bỉ

Hán Việt: tham bỉ · Pinyin: tān bǐ

Tổng quan

tham lam và bủn xỉn

Cấu tạo: (tham) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham lam và bủn xỉn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪婪鄙陋。《荀子.解蔽》:「故以貪鄙背叛爭權,而不危辱滅亡者,自古及今,未嘗有之也。」漢.賈誼〈過秦論中〉:「秦王懷貪鄙之心,行自奮之智。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贪婪卑鄙故以贪鄙背叛争权而不危辱灭亡者,自古及今,未尝有之也。

Eng

  • CC-CEDICT to be avaricious and mean
  • Cihui to be avaricious and mean