貪酷 tān kù · tham khốc Hán Việt: tham khốc · Pinyin: tān kù Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 酷 (khốc)Pinyintān kùHán Việttham khốcCấu tạo貪 + 酷 · tham + khốc nghĩa thành phần: tham + khốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貪求錢財,虐害百姓。《紅樓夢》第二回:「雖才幹優長,未免有貪酷之弊,且又恃才悔上,那些官員皆側目而視。」