貪險 tān xiǎn · tham hiểm Hán Việt: tham hiểm · Pinyin: tān xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 險 (hiểm)Pinyintān xiǎnHán Việttham hiểmCấu tạo貪 + 險 · tham + hiểm nghĩa thành phần: tham + hiểm