貪飲 tān yǐn · tham ẩm Hán Việt: tham ẩm · Pinyin: tān yǐn Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 飲 (ẩm)Pinyintān yǐnHán Việttham ẩmCấu tạo貪 + 飲 · tham + ẩm nghĩa thành phần: tham + ẩm