貪黑 tān hēi · tham hắc Hán Việt: tham hắc · Pinyin: tān hēi Tổng quan Cấu tạo: 貪 (tham) + 黑 (hắc)Pinyintān hēiHán Việttham hắcCấu tạo貪 + 黑 · tham + hắc nghĩa thành phần: tham + hắc Nghĩa EngCihui 貪黑 ānhēi adv. <topo.> at nightfall; at twilight