贯扫 quán tảo Hán Việt: quán tảo Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 扫 (tảo)Hán Việtquán tảoCấu tạo贯 + 扫 · quán + tảo nghĩa thành phần: quán + tảo