贯木 quán mộc Hán Việt: quán mộc Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 木 (mộc)Hán Việtquán mộcCấu tạo贯 + 木 · quán + mộc nghĩa thành phần: quán + mộc Nghĩa jaJMdict score counter (for multiples of kan)