贯比 quán bỉ Hán Việt: quán bỉ Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 比 (bỉ)Hán Việtquán bỉCấu tạo贯 + 比 · quán + bỉ nghĩa thành phần: quán + bỉ