贯渠 quán cừ Hán Việt: quán cừ Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 渠 (cừ)Hán Việtquán cừCấu tạo贯 + 渠 · quán + cừ nghĩa thành phần: quán + cừ