贯甲 quán giáp Hán Việt: quán giáp Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 甲 (giáp)Hán Việtquán giápCấu tạo贯 + 甲 · quán + giáp nghĩa thành phần: quán + giáp