贯索 quán tác Hán Việt: quán tác Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 索 (tác)Hán Việtquán tácCấu tạo贯 + 索 · quán + tác nghĩa thành phần: quán + tác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 星座名。在天市垣,有九星連鎖在一起,為三至五等星。也作「天獄」。