貫華 quán hoa Hán Việt: quán hoa Tổng quan (譬喻)與貫花同。☸ Cấu tạo: 贯 (quán) + 华 (hoa)Hán Việtquán hoaCấu tạo贯 + 华 · quán + hoa nghĩa thành phần: quán + hoa Nghĩa ViệtCihui (譬喻)與貫花同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗 · 华侨