貫衆 quán chúng Hán Việt: quán chúng Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 衆 (chúng)Hán Việtquán chúngCấu tạo貫 + 衆 · quán + chúng nghĩa thành phần: quán + chúng Nghĩa EngCihui 貫眾 uànzhòng n. <Ch. med.> rhizome of cyrtomium