贯行 quán hành Hán Việt: quán hành Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 行 (hành)Hán Việtquán hànhCấu tạo贯 + 行 · quán + hành nghĩa thành phần: quán + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一一遵行。《後漢書.卷四二.光武十王傳.東平憲王蒼傳》:「孝明皇帝大孝無違,奉承貫行。」