贯览 quán lãm Hán Việt: quán lãm Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 览 (lãm)Hán Việtquán lãmCấu tạo贯 + 览 · quán + lãm nghĩa thành phần: quán + lãm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 完全閱覽完畢。指人學問淵博,閱覽甚多。《新唐書.卷九五.竇威傳》:「威沉邃有器局,貫覽群言。」