貫軸 guàn zhóu · quán trục Hán Việt: quán trục · Pinyin: guàn zhóu Tổng quan Cấu tạo: 貫 (quán) + 軸 (trục)Pinyinguàn zhóuHán Việtquán trụcCấu tạo貫 + 軸 · quán + trục nghĩa thành phần: quán + trục