贯隼 quán chuẩn Hán Việt: quán chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 贯 (quán) + 隼 (chuẩn)Hán Việtquán chuẩnCấu tạo贯 + 隼 · quán + chuẩn nghĩa thành phần: quán + chuẩn