責全 trách toàn Hán Việt: trách toàn Tổng quan Cấu tạo: 責 (trách) + 全 (toàn)Hán Việttrách toànCấu tạo責 + 全 · trách + toàn nghĩa thành phần: trách + toàn Nghĩa EngCihui 責全 équán v.p. demand perfection in others