責嫌 zé xián·trách hiềm Hán Việt: trách hiềm · Pinyin: zé xián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.责备和不满。 Cấu tạo: 責 (trách) + 嫌 (hiềm)Pinyinzé xiánHán Việttrách hiềmCấu tạo責 + 嫌 · trách + hiềm nghĩa thành phần: trách + hiềm Nghĩa ViệtCihui ◎ Nôm: 責嫌 Từ liên quan Gần nghĩa嫌厭 · 嫌棄 · 嫌忌 · 嫌怨 · 嫌恨 · 嫌惡 · 嫌憎 · 嫌犯